📞 050-3470-4265 受付 9:00-20:00(日・祝休)
無料お見積り ›
Hạt nhựa EPS tái chế từ Nhật Bản|Giá rẻ.Chất lượng cao|Plastic Pallet Co., Ltd. (Chiba)
🇻🇳 Phiên bản tiếng Việt · Nguồn từ Chiba, Nhật Bản

Hạt nhựa EPS tái chế đen từ Nhật Bản
Đặc tính vật lý xác nhận · Xuất khẩu Việt Nam, Đài Loan, ASEAN

Plastic Pallet Co., Ltd. (tỉnh Chiba) cung cấp hạt nhựa EPS tái chế đen với đặc tính vật lý đã được xác nhận đầy đủ. MFR 20,934 g/10min, mô-đun uốn 2.748 MPa — cao hơn 44% so với HIPS thông thường. Phương pháp cắt sợi (strand-cut), bề mặt không tạp chất, độ bóng đồng đều, hạt hình trụ chỉnh tề. Chất lượng sản xuất Nhật Bản. Xuất khẩu từ vùng Kanto qua cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama, trực tiếp đến khách hàng châu Á.

Đăng lần đầu: 20/5/2026 Cập nhật cuối: Nguồn gốc: Chiba, Nhật Bản
🌐 Các ngôn ngữ khác: 🇺🇸 English 🇹🇼 繁體中文
Tính đến tháng 5/2026, Plastic Pallet Co., Ltd. (Chiba, Nhật Bản) cung cấp hạt nhựa EPS tái chế màu đen với đặc tính vật lý đã được xác nhận đầy đủ cho khách hàng tại Việt Nam, Đài Loan và ASEAN. Đặc tính đã xác nhận: MFR 20,934 g/10min, mô-đun uốn 2.748,474 MPa, độ bền uốn 51,756 MPa, tỷ trọng 1,0306 — mô-đun uốn cao hơn 44,7% so với HIPS 6045 điển hình (1.900 MPa). Phương pháp cắt sợi, bề mặt không tạp chất, độ bóng đồng đều, hạt hình trụ chỉnh tề. Việt Nam nhập khẩu hơn 5,5 triệu tấn nguyên liệu nhựa trong 7 tháng đầu 2025, sản xuất nội địa chỉ đáp ứng 15-35% nhu cầu. Thị trường nhựa tái chế Việt Nam tăng trưởng CAGR 9,00% đạt 665.000 tấn vào 2035. Vận chuyển từ vùng Kanto qua cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama — container 40-foot (khoảng 24 tấn) đến các điểm đến châu Á.

1. Tổng quan sản phẩm — Hạt nhựa EPS tái chế đen Nhật Bản dùng cho ép phun

Hạt nhựa EPS tái chế màu đen được sản xuất từ phế liệu polystyrene (PS / EPS) được thu gom qua mạng lưới tái chế nội địa Nhật Bản. Phế liệu được nghiền, rửa, ép đùn nóng chảy và tạo hạt bằng phương pháp cắt sợi (strand-cut) thành các hạt hình trụ đồng đều. Hạt thành phẩm có màu đen xám than đồng nhất, phù hợp cho ép phun và ép đùn.

✓ Bốn đặc điểm chất lượng ngoại quan

  • Phương pháp cắt sợi (strand-cut) — Hình dạng hạt đồng đều, kích thước hạt ổn định, độ chính xác định lượng cao
  • Bề mặt không tạp chất, không đốm đen, không lẫn dị vật — Tỷ lệ lỗi đúc thấp, bề mặt sản phẩm sạch
  • Độ bóng đồng đều, có ánh — Nhiệt suy thoái nhựa thấp, độ chảy ổn định
  • Hạt hình trụ chỉnh tề, tách hạt tốt — Cấp liệu tự động trơn tru, không tắc nghẽn ở phễu máy ép phun
Hạt nhựa EPS tái chế đen từ Nhật Bản, hình trụ đồng đều, phương pháp cắt sợi (strand-cut), bề mặt bóng, đặc tính vật lý đã xác nhận, cung cấp bởi Plastic Pallet Co., Ltd. (Chiba)
Hạt nhựa EPS tái chế đen · hình trụ đồng đều · màu đen xám than · phương pháp cắt sợi (strand-cut)
20,934 g/10min MFR
(Tốc độ chảy nóng)
2.748 MPa Mô-đun uốn
(+44% so với HIPS)
51,76 MPa Độ bền uốn
(Kiểm tra uốn)
1,0306 - Tỷ trọng
(Phạm vi PS chuẩn)

2. Báo cáo kiểm tra đầy đủ — Đặc tính vật lý đã xác nhận

Lô hạt nhựa EPS tái chế này đã được gửi đến cơ sở kiểm nghiệm được công nhận tại Nhật Bản. Mẫu thử được chuẩn bị bằng máy ép phun J80 ADS, theo hai quy cách: thanh chữ nhật (rộng 10,022 / dày 3,911 mm) và hình quả tạ (rộng 10,004 / dày 3,917 mm). Tất cả phép đo đều được thực hiện theo phương pháp kiểm tra nhựa tiêu chuẩn.

Hạt nhựa EPS tái chế · Báo cáo kiểm tra (Đặc tính vật lý)
Hạng mục kiểm traGiá trị đoĐơn vịPhương pháp
Tốc độ chảy nóng chảy (MFR)20,934g/10minKiểm tra MFR
Độ bền va đập Charpy (có khía)0,593kJ/m²Kiểm tra va đập Charpy
Ứng suất kéo chảy33,47MPaKiểm tra kéo
Ứng suất kéo đứt33,19MPaKiểm tra kéo
Biến dạng kéo khi đứt2,37%Kiểm tra kéo
Độ bền uốn51,756MPaKiểm tra uốn
Mô-đun uốn2.748,474MPaKiểm tra uốn
Tỷ trọng1,0306-Kiểm tra tỷ trọng
Độ ẩm1.537,76ppm

* Các giá trị hiển thị là kết quả đo, không phải thông số kỹ thuật đảm bảo. Mẫu thử được chuẩn bị bằng máy ép phun J80 ADS.

3. So sánh với HIPS điển hình — Mô-đun uốn cao hơn 44%

So với HIPS 6045 (cấp polystyrene chịu va đập cao điển hình) đang được sử dụng phổ biến trên thị trường, hạt nhựa EPS tái chế này thể hiện ưu thế độ cứng rõ rệt. Đặc biệt, mô-đun uốn và độ bền uốn đạt mức tương đương với GPPS cấp kỹ thuật, làm cho sản phẩm này phù hợp với các ứng dụng ép phun đòi hỏi độ cứng cao và ổn định kích thước.

Đặc tínhEPS tái chế nàyHIPS 6045 (điển hình)Chênh lệch
MFR (g/10min)20,9344 (200°C / 5kg)Chảy gấp 5 lần
Mô-đun uốn (MPa)2.7481.900+44,7%
Độ bền uốn (MPa)51,76Phạm vi 24-93 (giữa)Mức trên trung bình
Ứng suất kéo đứt (MPa)33,1925 (điển hình)+32,8%
Tỷ trọng1,03061,03±0,001 (độ tinh khiết cao)

EPS tái chế này vượt trội so với HIPS điển hình ở ba chỉ số quan trọng: MFR (tính chảy khi ép phun), mô-đun uốn (độ cứng)ứng suất kéo đứt (độ bền). Tỷ trọng 1,0306 gần như đồng nhất với chuẩn polystyrene tinh khiết (1,03), chứng tỏ lượng tạp chất cực thấp và độ tinh khiết cao — được xác nhận trực quan qua bề mặt hạt không có tạp chất. Độ bền va đập Charpy có khía 0,593 kJ/m² nằm trong phạm vi GPPS — đây là PS tái chế có độ cứng cao, khả năng hấp thụ va đập thấp, lý tưởng cho các sản phẩm ép phun cứng: vỏ thiết bị điện gia dụng, linh kiện nhỏ, văn phòng phẩm, hộp bảo quản, phụ kiện công nghiệp, và các ứng dụng tương tự không yêu cầu độ dẻo dai cao.

4. Thị trường PS tái chế Việt Nam — Nhập khẩu 5,5 triệu tấn, CAGR 9%

Thị trường nhựa tái chế châu Á 2026 — Các con số quan trọng cho Việt Nam

  • Nhập khẩu nguyên liệu nhựa của Việt Nam: Hơn 5,5 triệu tấn trong 7 tháng đầu năm 2025, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan
  • Tỷ lệ tự cung ứng trong nước: Chỉ 15-35% nhu cầu nhựa được sản xuất trong nước; phần còn lại phải nhập khẩu dưới dạng nguyên liệu nhựa nguyên sinh
  • Thị trường nhựa tái chế Việt Nam: Đạt 280.952 tấn năm 2025, dự báo tăng lên 665.117 tấn vào 2035 (CAGR 9,00%)
  • Quy mô ngành nhựa: 12,83 triệu tấn năm 2026, tăng từ 11,84 triệu tấn năm 2025, dự báo đạt 19,16 triệu tấn vào 2031 (CAGR 8,35%)
  • EPR (Trách nhiệm mở rộng của Nhà sản xuất): Có hiệu lực với bao bì nhựa từ tháng 1/2024, bắt buộc các nhà sản xuất phải sử dụng nội dung tái chế
  • Sử dụng PS tái chế toàn cầu: Tăng 33% năm 2024-2025, đặc biệt trong bao bì thực phẩm và bao bì điện tử
  • Châu Á-Thái Bình Dương: Chiếm 52% thị phần toàn cầu về sản xuất và tiêu thụ PS
  • Việt Nam xếp hạng 4 thế giới về nhập khẩu phế liệu nhựa sau khi Trung Quốc cấm nhập khẩu rác nhựa chưa xử lý từ 2018

Phân tích cụ thể thị trường Việt Nam

Ngành nhựa Việt Nam đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng đáng kể: kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu nhựa của Việt Nam tăng 18,8% về khối lượng và 11,6% về giá trị trong giai đoạn tháng 1-7/2025, đạt 7,3 tỷ USD. Tuy nhiên, sự phụ thuộc cao vào nhập khẩu khiến các nhà sản xuất Việt Nam rất nhạy cảm với biến động giá nguyên liệu toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, nhựa tái chế chất lượng cao có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm 30-40% chi phí nguyên liệu so với nhựa nguyên sinh, đồng thời đáp ứng yêu cầu EPR (Trách nhiệm mở rộng của Nhà sản xuất) bắt buộc. Long Sơn Petrochemical (Long Son Petrochemicals) bắt đầu hoạt động tháng 8/2025 với công suất 1,4 triệu tấn/năm, tuy nhiên vẫn chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu nội địa.

Tuy nhiên, các nhà máy tái chế trong nước đang gặp khó khăn trong việc cung cấp hạt nhựa tái chế chất lượng cao: hệ thống phân loại chưa hiệu quả, cơ sở hạ tầng còn hạn chế, và hỗ trợ tài chính bị giới hạn. Vì vậy, các doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt là các nhà sản xuất linh kiện điện tử (cho Samsung, LG — chiếm 40% nhu cầu nhựa kỹ thuật), nhà sản xuất phụ tùng ô tô và xe máy, nhà sản xuất đồ gia dụng đang tìm kiếm nguồn cung hạt nhựa tái chế nhập khẩu chất lượng cao và đáng tin cậy.

Tại sao chọn PS tái chế Nhật Bản — Lợi thế của ngành tái chế Nhật Bản

Bộ Tài nguyên và Môi trường Nhật Bản đã triển khai Luật Tái chế Bao bì Containers 1995Luật Tuần hoàn Tài nguyên Nhựa 2022, xây dựng hệ thống thu gom và phân loại nhựa được đánh giá là một trong những hệ thống nghiêm ngặt nhất thế giới. Nhật Bản đạt tỷ lệ tái chế EPS 68% (đứng thứ 3 toàn cầu), và đặc tính vật lý của hạt nhựa PS tái chế đều được kiểm tra nghiêm ngặt theo phương pháp kiểm tra nhựa tiêu chuẩn.

Các báo cáo quốc tế đều chỉ ra rằng các đợt nhập khẩu hạt nhựa tái chế từ châu Á thường gặp vấn đề ô nhiễm và MFR không ổn định, từng có nhà sản xuất phụ tùng ô tô lớn phải hủy nguyên lô sản xuất vì vấn đề này. Trong khi đó, "nguyên liệu tái chế Nhật Bản với đặc tính vật lý đã xác nhận và dữ liệu kiểm tra minh bạch" chính là nguồn cung mà các nhà mua Việt Nam đang tìm kiếm.

Cơ hội cho ngành sản xuất Việt Nam — Lợi thế chi phí và đáp ứng EPR

Việt Nam đang chuyển dịch nhanh chóng theo hướng sản xuất bền vững, với mục tiêu 25% nội dung tái chế trong bao bì nhựa vào năm 2030. Đối với các nhà sản xuất ép phun, hạt nhựa EPS tái chế Nhật Bản mang lại các lợi thế cụ thể:

Các yếu tố thúc đẩy nhu cầu thị trường Việt Nam (2026-2030)

  • Lợi thế chi phí 30-40%: Hạt nhựa tái chế nói chung rẻ hơn 30-40% so với nhựa nguyên sinh, đặc biệt có ý nghĩa khi chi phí nguyên liệu chiếm 60-70% giá thành sản phẩm
  • Khu vực miền Nam dẫn đầu: Miền Nam Việt Nam chiếm phần lớn thị trường tái chế nhựa nhờ tỷ lệ thu gom rác nhựa cao nhất cả nước
  • FDI điện tử bùng nổ: Sự dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam (Samsung, LG, Foxconn) tạo nhu cầu lớn cho HIPS/GPPS chất lượng cao
  • Tài chính hỗ trợ tái chế: Quỹ Bảo vệ Môi trường của Bộ Tài nguyên cung cấp vay ưu đãi 2,6-3,6%/năm, lên đến 70% vốn đầu tư cho các dự án tái chế
  • HIPS cho công nghiệp ô tô và xe máy: Việt Nam có ngành công nghiệp xe máy lớn nhất ASEAN, cùng với sự phát triển nhanh chóng của sản xuất xe điện
  • Đa dạng hóa nguồn cung: Việc tập trung nguồn cung tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan tạo rủi ro chuỗi cung ứng; nhập khẩu từ Nhật Bản giúp doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa

Đối với các nhà mua hàng Việt Nam đang phục vụ chuỗi cung ứng toàn cầu (Samsung Vina, LG Electronics, Honda Vietnam, Toyota, Vinamilk packaging), việc sử dụng nguyên liệu tái chế Nhật Bản mang lại lợi thế bổ sung: một thông số kỹ thuật vật liệu duy nhất có thể được phê duyệt một lần và áp dụng cho tất cả các nhà máy trong toàn ASEAN, giảm chi phí đánh giá chất lượng và rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm.

5. Điều khoản xuất khẩu — Cảng Tokyo · Cảng Yokohama FOB · FLECON BAG · Container 40-foot tiêu chuẩn

Sản phẩm này xuất phát từ cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama, Nhật Bản, đến các cảng lớn của Việt Nam — cảng Hồ Chí Minh, cảng Hải Phòng — trong 7-10 ngày. Đơn vị vận chuyển tiêu chuẩn là FLECON BAG (bao tấn) trong container khô 40-foot (khoảng 24 tấn).

Hạng mụcQuy cách
Nơi xuất phátVùng Kanto, Nhật Bản (Cảng Tokyo hoặc Cảng Yokohama FOB)
Đóng góiFLECON BAG (bao tấn) / khoảng 500-1.000 kg/bao
Container tiêu chuẩnContainer khô 40-foot / khoảng 24 tấn
Số lượng đặt hàng tối thiểuĐơn vị container 40-foot (khoảng 24 tấn)
Cảng đếnHồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, v.v.
Thời gian vận chuyển7-10 ngày (từ cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama)
Điều khoản thanh toánT/T hoặc L/C (thỏa thuận được)
MẫuVui lòng liên hệ (điều khoản sẽ được thỏa thuận)

📩 Yêu cầu báo giá · Yêu cầu mẫu · Liên hệ trực tiếp

Vui lòng cho biết số lượng cần thiết và cảng đến — chúng tôi sẽ cung cấp báo giá trong thời gian ngắn nhất.
Đặc tính vật lý đã được xác nhận. Xuất khẩu trực tiếp từ Nhật Bản qua cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama FOB.

Yêu cầu báo giá (Hỗ trợ tiếng Việt / tiếng Nhật)

6. FAQ — Các câu hỏi thường gặp

Q1. Hạt nhựa EPS tái chế này phù hợp với ứng dụng tạo hình nào?

Với tốc độ chảy cao (MFR 20,934 g/10min) và độ cứng cao (mô-đun uốn 2.748 MPa), sản phẩm phù hợp nhất với ép phun và ép đùn. Các ứng dụng cụ thể bao gồm: vỏ thiết bị điện gia dụng, văn phòng phẩm, hộp bảo quản, phụ kiện công nghiệp, linh kiện cứng nội thất ô tô, hộp đựng cây cảnh, đồ chơi cứng. Độ bền va đập Charpy 0,593 kJ/m² (có khía) nằm trong phạm vi GPPS, nên sản phẩm không được khuyến nghị cho các ứng dụng cần khả năng hấp thụ va đập cao (như bao bì bảo vệ hoặc đệm chống sốc).

Q2. Tại sao có thể tin tưởng chất lượng nguyên liệu tái chế Nhật Bản?

Từ Luật Tái chế Bao bì Containers 1995 và Luật Tuần hoàn Tài nguyên Nhựa 2022, Nhật Bản đã xây dựng một trong những hệ thống thu gom và phân loại nghiêm ngặt nhất thế giới. Tỷ lệ tái chế EPS của Nhật đạt 68% (đứng thứ 3 toàn cầu), và đặc tính của hạt nhựa PS tái chế đều được kiểm tra nghiêm ngặt theo phương pháp kiểm tra nhựa tiêu chuẩn. Sản phẩm này có 9 chỉ số đặc tính vật lý đã được xác nhận — cung cấp cơ sở khách quan cho quyết định mua hàng.

Q3. Có cung cấp mẫu không?

Mẫu được cung cấp theo yêu cầu và thỏa thuận. Quy cách mẫu, thời gian giao và điều kiện vận chuyển sẽ được thỏa thuận theo yêu cầu đánh giá cụ thể của quý vị. Nếu có yêu cầu kiểm tra bổ sung (ví dụ: MFR ở nhiệt độ tùy chỉnh, điểm cháy, đặc tính sau khi đúc), kiểm tra bổ sung cũng có thể được sắp xếp.

Q4. Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu là một container 40-foot (khoảng 24 tấn). Đây là đơn vị vận chuyển tiêu chuẩn cho xuất khẩu FOB từ cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama. Đối với quy mô lô, tần suất và điểm đến, vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thỏa thuận phù hợp.

Q5. Xuất xứ và truy xuất nguồn gốc sản phẩm như thế nào?

Lô hàng này là sản phẩm thu gom nội địa Nhật Bản, tái chế nội địa Nhật Bản, được sản xuất tại cơ sở Nhật Bản bằng phương pháp cắt sợi (strand-cut), với đặc tính vật lý đã được xác nhận đầy đủ. Plastic Pallet Co., Ltd. (Chiba, Nhật Bản) vận chuyển từ kho vùng Kanto qua cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama đến Việt Nam, Đài Loan và ASEAN.

Q6. Hạt nhựa này có tuân thủ RoHS, REACH, quy định tiếp xúc với thực phẩm không?

Đây là hạt nhựa PS tái chế cơ học. Tuân thủ RoHS (Hạn chế các chất nguy hiểm) và REACH (Các chất gây quan ngại cao) phải được đánh giá tùy theo từng ứng dụng và yêu cầu của khách hàng. Tiếp xúc thực phẩm trực tiếp, ứng dụng y tế, sản phẩm trẻ sơ sinh và hộp đựng mỹ phẩm không được khuyến nghị sử dụng PS tái chế cơ học — đối với các ứng dụng được quy định nghiêm ngặt này, vui lòng sử dụng PS nguyên sinh hoặc PS tái chế hóa học.

Q7. Việt Nam có cho phép nhập khẩu hạt nhựa tái chế không?

Có. Hạt nhựa tái chế dạng nguyên liệu sản xuất (đã qua xử lý, đã tạo hạt) được phép nhập khẩu theo các quy định thông thường của Việt Nam. Khác với phế liệu nhựa thô (đã bị hạn chế nhập khẩu chặt chẽ), hạt nhựa tái chế dạng đã tạo hạt được phân loại là nguyên liệu sản xuất và được tự do thương mại. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ chứng từ HS Code, COA (Chứng nhận Phân tích), MSDS, và các tài liệu kèm theo cần thiết cho thủ tục hải quan.

Q8. Giá cả được xác định như thế nào?

Giá được xác định dựa trên (1) điều kiện thị trường nguyên liệu thô, (2) số lượng đặt hàng, (3) điều khoản vận chuyển (FOB cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama), (4) tỷ giá hối đoái, và (5) chi phí logistics. Cấu trúc giá khác nhau giữa hợp đồng liên tục và đơn đặt hàng đột xuất, vui lòng chia sẻ khối lượng dự kiến hàng tháng, tần suất giao hàng, và cảng đến. Nguyên liệu tái chế thường có lợi thế chi phí so với nhựa nguyên sinh, với số lượng lớn nhận được giá cạnh tranh hơn.

Q9. Thời gian giao hàng điển hình là bao lâu?

Thời gian giao hàng phụ thuộc vào tình trạng tồn kho, khối lượng đặt hàng, và điểm đến. Khi có hàng tồn kho, đơn đặt hàng tiến hành chuẩn bị giao hàng ngay sau khi xác nhận. Xuất khẩu FOB được xử lý tại cảng Tokyo hoặc cảng Yokohama, với container 40-foot (khoảng 24 tấn) là đơn vị tiêu chuẩn. Lịch tàu thay đổi theo điểm đến và tình trạng container; ngày giao hàng xác nhận sẽ được cung cấp sau khi xác nhận đơn hàng. Nếu hết hàng tồn kho, thời gian thực hiện cho sản xuất lô mới có thể cần thêm.

Q10. Có cung cấp nguồn cung liên tục không? Khối lượng ổn định hàng tháng?

Chào đón các thỏa thuận cung cấp liên tục. Do tính chất của nguyên liệu tái chế, khối lượng hàng tháng có thể dao động dựa trên lượng thu gom và điều kiện thị trường. Chúng tôi khuyến nghị chia sẻ mức sử dụng hàng năm, khối lượng yêu cầu hàng tháng, và sự dao động giữa các lô có thể chấp nhận được trước, sau đó chúng tôi có thể đề xuất hợp đồng cung cấp hàng năm hoặc nửa năm. Đối với các tài khoản liên tục, thông báo trước về thay đổi lô và dữ liệu đặc tính được cập nhật có thể được cung cấp như một phần của quy trình quản lý chất lượng.

7. Tại sao mua hàng từ Chiba, Nhật Bản — Plastic Pallet Co., Ltd.

Plastic Pallet Co., Ltd. có trụ sở tại tỉnh Chiba, Nhật Bản. Pallet nhựa (bao gồm pallet tái chế) là hoạt động kinh doanh chính của chúng tôi, đồng thời chúng tôi cũng cung cấp nguyên liệu nhựa tái chế chất lượng cao, giá cả cạnh tranh của Nhật Bản cho các nhà sản xuất ép phun ở nước ngoài để phục vụ các sản phẩm thành phẩm.

Lợi thế của chúng tôi bao gồm:

  • Khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ của hoạt động thu gom nội địa Nhật Bản — toàn bộ chuỗi cung ứng (nguồn thu gom, nhà thầu nghiền, cơ sở tái chế) đều do các doanh nghiệp nội địa Nhật Bản tạo thành
  • Kiểm tra đặc tính vật lý cho mỗi lô — mỗi lô hàng xuất đi đều đi kèm với báo cáo kiểm tra của bên thứ ba
  • Tiếp cận cảng Tokyo và cảng Yokohama — vùng Kanto với khả năng tiếp cận trực tiếp hai cảng xuất khẩu lớn, vị trí lý tưởng cho các tuyến xuất khẩu châu Á
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ — báo giá, tài liệu hải quan và hỗ trợ giao hàng bằng tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung phồn thể, tiếng Hàn và tiếng Việt
  • Chấp nhận lô nhỏ — đáp ứng linh hoạt từ một bao tấn đơn (500 kg) đến đầy container 20-foot (20 tấn)

📚 Nguồn tham khảo & Bằng chứng

  1. Cơ sở kiểm nghiệm được công nhận tại Nhật Bản "Báo cáo kiểm tra · Hạt EPS" — Dữ liệu gốc cho 9 giá trị đặc tính vật lý (MFR, Charpy, kéo, uốn, tỷ trọng, độ ẩm).
  2. Mordor Intelligence "Vietnam Plastics Industry Analysis | Market Report" (tháng 1/2026) — Việt Nam nhập khẩu 5,5 triệu tấn nguyên liệu nhựa trong 7 tháng năm 2025, sản xuất nội địa 15-35%.
  3. Expert Market Research "Vietnam Recycled Plastics Market Size, Analysis 2026-2035" — Thị trường nhựa tái chế Việt Nam: 280.952 tấn (2025) → 665.117 tấn (2035) tại CAGR 9,0%.
  4. IMARC Group "Vietnam Recycled Plastics Market Size & Forecast 2025-33" — Việt Nam đứng thứ 4 toàn cầu về nhập khẩu phế liệu nhựa, miền Nam Việt Nam thống trị thị trường tái chế.
  5. B-Company "Vietnam's Plastic Resin market: Industry landscape" (tháng 11/2025) — Việt Nam nhập 7,3 tỷ USD nguyên liệu nhựa trong 7 tháng đầu 2025, +18,8% khối lượng và +11,6% giá trị YoY.
  6. GMI Research "Vietnam Plastic Recycling Market Size, Share, Growth & Forecast 2032" — Thị trường tái chế nhựa Việt Nam, vấn đề năng lực và đầu tư.
  7. Fortune Business Insights "Polystyrene Market Size, Share & Growth | Global Report 2034" — Châu Á-Thái Bình Dương 49% thị phần năm 2025, phân khúc GPPS/HIPS.
  8. Industry Research "Expanded Polystyrene (EPS) Recycling Market Share & Trends 2035" (tháng 4/2026) — Tỷ lệ tái chế EPS theo quốc gia (Hàn Quốc 88%, Đài Loan 83%, Nhật Bản 68%, Trung Quốc 46%).
  9. 360 Research Reports "Polystyrene (PS) Market Size, Share, Trend" (tháng 1/2026) — Thị trường PS toàn cầu 4,45 tỷ USD (2026) → 5,51 tỷ USD (2035), Châu Á-Thái Bình Dương 52% thị phần.
  10. Bright Rubber Plastic "High-Impact Polystyrene (HIPS) Market Report 2026" — Thị trường HIPS CAGR 12,4%, 78,5 tỷ USD vào năm 2030.
  11. Petrobon Trading "HIPS 6045 Technical Data Sheet" — Tham chiếu cấp HIPS 6045 điển hình (mô-đun uốn 1.900 MPa, MFI 4).
  12. S&P Global Commodity Insights "High cost of recycled plastic pellets in Asia, US" (tháng 7/2025) — Giá hạt nhựa tái chế châu Á, vấn đề chất lượng, nút thắt chuỗi cung ứng.
  13. IndexBox "Asia-Pacific Recycled ABS/PS (PCR) Market" (tháng 2/2026) — Cấu trúc thị trường PS tái chế châu Á-Thái Bình Dương, động lực thương mại xuyên biên giới từ Nhật Bản đến trung tâm sản xuất.

8. Bài viết liên quan — Nhựa tái chế Nhật Bản · Xuất khẩu châu Á · Logistics nhựa

PAGE TOP